Con tim và lý trí

Con tim và lý trí

Cái đầu của con người hiện đại đang được rèn luyện quá nhiều, trong khi trái tim lại bị bỏ quên. Không chỉ bị quên lãng, trái tim còn bị dè bỉu. Người sống theo cảm xúc thì bị coi là yếu đuối. Người để cảm xúc dẫn dắt thì bị chê là non nớt, trẻ con, thiếu lý trí. Ai đặt trái tim lên trên lý trí thường bị xem là lạc hậu, không phù hợp với thời đại.

Dần dần, con người học cách chối bỏ cảm xúc. Họ kìm nén mọi rung động tự nhiên, gạt sang một bên những gì mềm mại nhất trong mình. Theo thời gian, trái tim bị xem chỉ như một cái máy bơm máu, chỉ có chức năng sinh học, và thế là đủ.

Đây là lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại mà trái tim bị hạ cấp như vậy – từ nơi từng được xem là biểu tượng của tình yêu, nay chỉ còn là một khối cơ trơ trụi.

Nhưng phía sau cái trái tim sinh học ấy, vẫn còn một trái tim thật – không thể nhìn thấy bằng máy móc, không đo đếm được bằng chỉ số, nhưng có thật. Đó là không gian sâu thẳm bên trong bạn – nơi vẫn còn tinh khôi, chưa từng bị ảnh hưởng bởi xã hội, tôn giáo, hay văn hóa nào. Nơi ấy không thuộc về Thiên Chúa giáo, Hindu giáo, Hồi giáo, Phật giáo… Nó không mang màu sắc của phương Tây hay phương Đông. Nó chỉ đơn giản là phần thuần khiết nhất, nguyên sơ nhất trong bạn.

Một khi bạn chạm được vào phần sâu thẳm ấy, cuộc sống sẽ bước sang một chiều không gian khác – nơi không còn là vùng đất của lý trí hay bản năng, mà là miền của thiêng liêng. Sống bằng tâm trí là sống như một con người; sống lệ thuộc vào bản năng là sống như một loài vật. Còn khi bạn sống bằng trái tim – bạn bước vào chiều không gian của thần thánh.

Nhưng không dễ để sống thật với cảm xúc và là chính mình. Vì suốt hàng ngàn năm qua, con người đã được dạy phải kìm nén cảm xúc. Điều đó đã trở thành một phần trong tiềm thức chung của cả nhân loại. Bạn lớn lên trong một thế giới liên tục nhắn nhủ: “Đừng sống như chính mình. Hãy sống như Chúa, như Phật, như người này, người khác.” Bạn không được khuyến khích trở thành bạn – bạn được dạy phải trở thành ai đó khác.

Bài học ấy lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ, đến mức nó ăn sâu vào tận máu thịt, vào xương tủy. Bạn bắt đầu từ chối chính bản thân mình, và sự từ chối ấy trở thành thói quen vô thức. Không những thế, hầu hết các tôn giáo và giáo sĩ đều khiến bạn cảm thấy mình có tội – rằng bạn được sinh ra trong tội lỗi, và rằng bạn không thể tự cứu mình. Họ nói bạn cần một đấng nào đó cứu rỗi – chứ bạn thì chẳng đủ giá trị để tự bước ra khỏi khổ đau.

Trong tiềm thức, bạn bắt đầu tin rằng mình là một kẻ nhỏ bé, yếu đuối, không đáng giá. Bạn chỉ là một hạt bụi vô danh trong vũ trụ. Và chính vì thế, bạn cảm thấy lo sợ khi thể hiện cảm xúc thật. Bạn thấy xấu hổ khi sống thật. Bạn được dạy để trở thành một kẻ đạo đức giả – vì chỉ khi làm vậy, bạn mới “được chấp nhận”.

Xã hội đề cao những gì có lợi. Ngay cả “trung thực” cũng được xem là một sách lược – người ta gọi đó là “thượng sách”. Nhưng nếu một ngày nào đó, sự trung thực không còn mang lại lợi ích thì sao? Lúc ấy, người ta sẽ quay sang dối trá, miễn là điều đó hiệu quả. Người ta sống theo điều gì “mang lại kết quả”, chứ không theo sự thật. Cái gì làm cho bạn được kính trọng, giàu có, an toàn – thì cái đó là “tốt”.

Và như thế, ngay cả tôn giáo cũng trở thành một dạng chiến lược. Nó là cách để bạn “đầu tư” cho thế giới bên kia. Bạn đi lễ, bạn làm từ thiện, bạn sống theo những quy tắc đạo đức – như thể bạn đang gửi tiền vào một tài khoản ngân hàng trên thiên đường. Để sau khi chết, bạn được thiên thần đón tiếp nồng nhiệt, dàn hợp xướng hát vang, và mọi thứ đều hoàn hảo. Bạn sống đạo đức không phải vì hiểu rõ ý nghĩa của đạo đức, mà vì hy vọng được phần thưởng sau này.